Tới nội dung chính

莳

莳
shí
thì
⾋bộ thảo · 10 nét

cây thì là

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cây thì là

莳
shí
thì
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu