Tới nội dung chính

菃

菃
qú
⾋bộ thảo · 10 nét

dùng trong tên người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong tên người

菃
qú
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu