Tới nội dung chính

莶

莶
xiān
⾋bộ thảo · 10 nét

dùng trong từ "hy tiêm" (một loại cây thuốc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong từ "hy tiêm" (một loại cây thuốc)

  2. 貳名danh từ

    cây hy thiêm (một loại cỏ dại có vị đắng, dùng trong y học cổ truyền)

莶
liǎn
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu