U形转弯

U形转弯
Uxíngzhuǎnwān
U hình chuyển loan

rẽ vòng chữ U; quay đầu xe (kiểu chữ U)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rẽ vòng chữ U; quay đầu xe (kiểu chữ U)

    • U

      Xin hãy quay đầu xe ở đây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.