B型超声

B型超声
Bxíngchāoshēng
B hình siêu thanh

Siêu âm loại B

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Siêu âm loại B

    • B

      Cô ấy đã làm siêu âm B.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.