𧿹外翻

𧿹外翻
wàifān

vẹo ngón chân cái (bunion)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vẹo ngón chân cái (bunion)(kế thừa)

    • Cô ấy bị tật ngón chân cái quẹo ra ngoài.

  2. danh từ

    vẹo ngón cái (hallux valgus)(kế thừa)

    • Hallux valgus là một dị tật bàn chân phổ biến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.