龙舌兰

龙舌兰
lóngshélán
long thiệt lan

cây thùa (Agave); rượu tequila (chưng cất từ thùa xanh, Agave tequilana)

2 nghĩa#11886
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây thùa (Agave); rượu tequila (chưng cất từ thùa xanh, Agave tequilana)

    一种热带植物,叶子长厚,可以用来制造饮料或纤维yī zhǒng règdài zhíwù, yèzi cháng hòu, kěyǐ yònglái zhìzào yǐnliào huò xiānwéi

    • Rượu tequila là một loại rượu mạnh của Mexico.

  2. danh từ

    cây thùa; cây long thiệt lan (Agave, đặc biệt là Agave americana)

    一种叶子厚硬、原产于美洲的植物,可以酿酒yī zhǒng yèzi hòuyìng、yuánchǎnyú měizhōu de zhíwù、kěyǐ niàngjǐu

    • Cây thùa là một loại thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.