龙头企业

龙头企业
lóngtóu
long đầu xí nghiệp

doanh nghiệp đầu đàn; doanh nghiệp dẫn đầu ngành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    doanh nghiệp đầu đàn; doanh nghiệp dẫn đầu ngành

    • Công ty này là doanh nghiệp hàng đầu trong ngành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.