Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
/
鼻旁窦
鼻旁窦
tỵ bàng đậu
xoang cạnh mũi; xoang mũi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xoang cạnh mũi; xoang mũi
- 。
Xoang cạnh mũi là những khoang rỗng trong xương sọ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ鼻旁窦
Phồn thể鼻旁竇
tỵ bàng đậu
xoang cạnh mũi; xoang mũi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xoang cạnh mũi; xoang mũi
- 。
Xoang cạnh mũi là những khoang rỗng trong xương sọ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.