Tới nội dung chính

䶑

䶑
tì
⿐bộ tỵ · 30 nét

hắt hơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hắt hơi(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy đã hắt hơi một cái.

䶑
tì
BỘ THỦ⿐
30 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu