Tới nội dung chính

齉

齉
nàng
nang
⿐bộ tỵ · 36 nét

mũi nghẹt; ngạt mũi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mũi nghẹt; ngạt mũi

    • ,。

      Anh ấy bị cảm rồi, mũi hơi nghẹt.

  2. 貳形tính từ

    giọng mũi; nghẹt mũi

    • 。

      Anh ấy nói chuyện hơi ngọng.

齉
nàng
nang
BỘ THỦ⿐
36 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu