zhā
tra
bộ tỵ · 25 nét

mụn đỏ mũi; chứng đỏ mũi (rosacea)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mụn đỏ mũi; chứng đỏ mũi (rosacea)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.