Tới nội dung chính

鼽

鼽
qiú
cừu
⿐bộ tỵ · 16 nét

nghẹt mũi; mũi bị tắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nghẹt mũi; mũi bị tắc

    • 。

      Anh ấy bị nghẹt mũi.

鼽
qiú
cừu
BỘ THỦ⿐
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu