Tới nội dung chính

鼾

鼾
hān
han
⿐bộ tỵ · 17 nét

tiếng ngáy; ngáy (khi ngủ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếng ngáy; ngáy (khi ngủ)

    • 。

      Anh ấy ngáy khi ngủ.

  2. 貳动động từ

    ngáy; tiếng ngáy

鼾
hān
han
BỘ THỦ⿐
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu