/
鼾
鼾
han
⿐bộ tỵ · 17 néttiếng ngáy; ngáy (khi ngủ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếng ngáy; ngáy (khi ngủ)
- 。
Anh ấy ngáy khi ngủ.
- 貳动động từ
ngáy; tiếng ngáy
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鼾
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếng ngáy; ngáy (khi ngủ)
- 。
Anh ấy ngáy khi ngủ.
- 貳动động từ
ngáy; tiếng ngáy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.