- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
quả lý chua đen; blackcurrant (Ribes nigrum)
quả lý chua đen; blackcurrant (Ribes nigrum)
Tôi thích ăn quả lý chua đen.
quả lý chua đen; blackcurrant (Ribes nigrum)
quả lý chua đen; blackcurrant (Ribes nigrum)
Tôi thích ăn quả lý chua đen.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.