麦金塔电脑

麦金塔电脑
Màijīndiànnǎo
mạch kim tháp điện não

máy tính Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tính Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple)

    • Tôi có một chiếc máy tính Macintosh.

  2. danh từ

    máy tính Mac (Apple)

    • Tôi thích dùng máy tính Mac.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.