鹏程万里

鹏程万里
péngchéngwàn
bằng trình vạn lý

tiền đồ rộng mở vạn dặm; tương lai xán lạn [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền đồ rộng mở vạn dặm; tương lai xán lạn [thành ngữ]

    • Chúc bạn tiền đồ rộng mở!

  2. tính từ

    tiền đồ rộng mở; đại bàng bay vạn dặm [thành ngữ]

    • Chúc bạn tiền đồ rộng mở!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.