鹅喉羚

鹅喉羚
éhóulíng
nga hầu linh

linh dương cổ bướu (Gazella subgutturosa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    linh dương cổ bướu (Gazella subgutturosa)

    • Linh dương cổ họng là một loài động vật sống ở châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.