鸿图大计

鸿图大计
hóng
hồng đồ đại kế

kế hoạch lớn lao; đại kế hoành tráng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kế hoạch lớn lao; đại kế hoành tráng [thành ngữ]

    • Anh ấy có một kế hoạch lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.