鸣枪

鸣枪
míngqiāng
minh thương

bắn súng cảnh cáo; nổ súng chỉ thiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắn súng cảnh cáo; nổ súng chỉ thiên

    • Cảnh sát nổ súng cảnh cáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.