鲸鱼座

鲸鱼座
Jīngzuò
kình ngư toạ

chòm sao Cetus; chòm sao Kình Ngư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chòm sao Cetus; chòm sao Kình Ngư

    • Cetus là một chòm sao rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.