- 魚ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
rau diếp cá; ngư tinh thảo (Houttuynia cordata)
rau diếp cá; ngư tinh thảo (Houttuynia cordata)
Diếp cá là một loại thảo dược.
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
rau diếp cá; ngư tinh thảo (Houttuynia cordata)
rau diếp cá; ngư tinh thảo (Houttuynia cordata)
Diếp cá là một loại thảo dược.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.