- 魚ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
lưới đánh cá; lưới cá
lưới đánh cá; lưới cá(kế thừa)
Lưới đánh cá dùng để bắt cá.
lưới cá; lưới đánh cá(kế thừa)
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
lưới đánh cá; lưới cá
lưới đánh cá; lưới cá(kế thừa)
Lưới đánh cá dùng để bắt cá.
lưới cá; lưới đánh cá(kế thừa)
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.