渔网

渔网
wǎng
ngư võng

lưới đánh cá; lưới cá

2 nghĩa#39211
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lưới đánh cá; lưới cá

    • Lưới đánh cá dùng để bắt cá.

  2. danh từ

    lưới cá; lưới đánh cá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.