鱼尾板

鱼尾板
wěibǎn
ngư vĩ bản

tấm nối ray (trong kỹ thuật đường sắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm nối ray (trong kỹ thuật đường sắt)

    • Thanh nối ray là một bộ phận quan trọng của đường ray xe lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.

(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.