魔王

魔王
wáng
ma vương

ma vương; vua quỷ

2 nghĩa#12272
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ma vương; vua quỷ

    邪恶的、可怕的国王或领导人物xiéè de、kěpà de guówáng huò lǐngdǎo rénwù

    • Ma vương đã bị anh hùng đánh bại.

  2. danh từ

    kẻ xấu xa; loại người đê hèn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.