魔头

魔头
tóu
ma đầu

kẻ ác; đầu sỏ hung ác; quỷ dữ

1 nghĩa#32170
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ ác; đầu sỏ hung ác; quỷ dữ

    • Anh ta là một con quỷ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.