魔术方块

魔术方块
shùfāngkuài
ma thuật phương khối

khối Rubik; khối ma phương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khối Rubik; khối ma phương

    • Anh ấy thích chơi Rubik.

  2. danh từ

    khối Rubik; rubik

    • Anh ấy thích chơi khối rubik.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.