戏法

戏法
hí pháp

trò ảo thuật; trò ma thuật

1 nghĩa#23171
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trò ảo thuật; trò ma thuật

    • Anh ấy đã biểu diễn một trò ảo thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.