幻术

幻术
huànshù
huyễn thuật

ảo thuật; huyễn thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảo thuật; huyễn thuật

    • Anh ấy đã biểu diễn ảo thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.