/
幻术
幻术
huyễn thuật
ảo thuật; huyễn thuật
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ảo thuật; huyễn thuật
- 。
Anh ấy đã biểu diễn ảo thuật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
幺
?
LIÊN QUAN
幻术
Phồn thể幻術
huyễn thuật
ảo thuật; huyễn thuật
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ảo thuật; huyễn thuật
- 。
Anh ấy đã biểu diễn ảo thuật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
幺
?
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.