魍魉鬼怪

魍魉鬼怪
wǎngliǎngguǐguài
võng lượng quỷ quái

yêu ma quỷ quái; tà ma ác quỷ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    yêu ma quỷ quái; tà ma ác quỷ

    • Anh ấy tin vào sự tồn tại của ma quỷ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.