鬼魂

鬼魂
guǐhún
quỷ hồn

âm hồn; hồn ma

1 nghĩa#4043
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm hồn; hồn ma

    已死亡的人的灵魂yǐ sǐwáng de rén de línghún

    • Anh ấy tin có ma.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quỷ(ma quỷ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.

(bao trên-trái)
(bao dưới-trái)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.