- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đường cao tốc; đường xe lửa tốc hành (viết tắt của 高速公路)
đường cao tốc; đường xe lửa tốc hành (viết tắt của 高速公路)
Con đường cao tốc này rất rộng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường cao tốc; đường xe lửa tốc hành (viết tắt của 高速公路)
đường cao tốc; đường xe lửa tốc hành (viết tắt của 高速公路)
Con đường cao tốc này rất rộng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.