/
典雅
典雅
điển nhã
thanh lịch; trang nhã; điển nhã
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thanh lịch; trang nhã; điển nhã
- 。
Khí chất của cô ấy rất thanh lịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
典雅
Phồn thể典
điển nhã
thanh lịch; trang nhã; điển nhã
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thanh lịch; trang nhã; điển nhã
- 。
Khí chất của cô ấy rất thanh lịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.