典雅

典雅
diǎn
điển nhã

thanh lịch; trang nhã; điển nhã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thanh lịch; trang nhã; điển nhã

    • Khí chất của cô ấy rất thanh lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.