- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhảy bungee; nhảy dây thun từ trên cao
nhảy bungee; nhảy dây thun từ trên cao
Bạn có dám chơi nhảy bungee không?
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy bungee; nhảy dây thun từ trên cao
nhảy bungee; nhảy dây thun từ trên cao
Bạn có dám chơi nhảy bungee không?
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.