高桥留美子

高桥留美子
GāoqiáoLiúměi
cao kiều lưu mỹ tử

Takahashi Rumiko, họa sĩ manga Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Takahashi Rumiko, họa sĩ manga Nhật Bản

    • Takahashi Rumiko là một họa sĩ truyện tranh Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.