高不凑低不就

高不凑低不就
gāocòujiù
cao bất thấu đê bất tựu

cao không với tới, thấp không chịu làm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cao không với tới, thấp không chịu làm [thành ngữ]

    • Bây giờ anh ấy không cao không thấp, rất phiền não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.