- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao không với tới, thấp không chịu làm [thành ngữ]
cao không với tới, thấp không chịu làm [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không cao không thấp, rất phiền não.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
cao không với tới, thấp không chịu làm [thành ngữ]
cao không với tới, thấp không chịu làm [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không cao không thấp, rất phiền não.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.