骨盆底

骨盆底
pén
cốt bồn để

sàn chậu (giải phẫu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sàn chậu (giải phẫu)

    • Cơ sàn chậu rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.