验光师

验光师
yànguāngshī
nghiệm quang sư

chuyên viên đo thị lực; nhà đo khúc xạ mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chuyên viên đo thị lực; nhà đo khúc xạ mắt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.