骂架

骂架
jià
mạ giá

cãi nhau; chửi nhau om sòm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cãi nhau; chửi nhau om sòm

    • Họ thường xuyên cãi nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(cái lưới (biến thể của 网))BỘ
  • (con ngựa)HỘI Ý

Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.