骂娘

骂娘
niáng
mạ nương

muối cyanate; xyanat

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    muối cyanate; xyanat

    • Anh ấy thích chửi bới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(cái lưới (biến thể của 网))BỘ
  • (con ngựa)HỘI Ý

Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.