驶往

驶往
shǐwǎng
sử vãng

đi về phía; hướng tới (của phương tiện giao thông, tàu thuyền, v.v.)

1 nghĩa#44977
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi về phía; hướng tới (của phương tiện giao thông, tàu thuyền, v.v.)

    • Chuyến tàu này đi Bắc Kinh.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.