驱除

驱除
chú
khu trừ

xua đuổi; trừ khử; đẩy lùi

3 nghĩa#33704
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xua đuổi; trừ khử; đẩy lùi

    • Chúng ta phải xua đuổi những loài côn trùng gây hại này.

  2. động từ

    đuổi đi; xua đuổi

  3. lái đi; lái xe đi

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.