驱逐舰

驱逐舰
zhújiàn
khu trục hạm

tàu khu trục

1 nghĩa#20779
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu khu trục

    • Con tàu khu trục này rất tiên tiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.