驱逐令

驱逐令
zhúlìng
khu trục lệnh

lệnh trục xuất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lệnh trục xuất

    • Anh ấy đã nhận được lệnh trục xuất.

  2. danh từ

    lệnh trục xuất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.