马龙派

马龙派
lóngpài
mã long phái

giáo phái Maronite; người Maronite

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo phái Maronite; người Maronite

    • Giáo hội Maronite là một nhánh của Công giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.