马萨诸塞

马萨诸塞
zhūsài
mã tát chư tái

bang Massachusetts (Hoa Kỳ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bang Massachusetts (Hoa Kỳ)

    • Bang Massachusetts nằm ở phía đông bắc Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.