马苏德

马苏德
mã tô đức

Mã Tô Đức (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Mã Tô Đức (tên người)

  2. danh từ

    Ahmed Shah Massoud (1953-2001), kỹ sư, quân nhân người Afghanistan gốc Tajik, lãnh đạo chống Taliban

    • Massoud là một anh hùng của Afghanistan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.