马耳他

马耳他
ěr
mã nhĩ tha

Malta; Cộng hòa Malta

1 nghĩa#42444
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Malta; Cộng hòa Malta

    • Malta là một quốc đảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.