马约特

马约特
yuē
mã ước đặc

Mayotte (đảo giữa tây bắc Madagascar và Mozambique)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Mayotte (đảo giữa tây bắc Madagascar và Mozambique)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.